Câu tiếng Anh
Eight months.
Nghĩa tiếng Việt
Tám tháng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Eight months. | Tám tháng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Eight months.
Tám tháng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Eight months. | Tám tháng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn