Câu tiếng Anh
Election results!
Nghĩa tiếng Việt
'Kết quả bầu cử! Báo, thưa bà?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Election results! | 'Kết quả bầu cử! Báo, thưa bà? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Election results!
'Kết quả bầu cử! Báo, thưa bà?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Election results! | 'Kết quả bầu cử! Báo, thưa bà? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn