---
title: '"Electioneering." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Electioneering." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Bài vận động bầu cử.'
lang: en
en: Electioneering.
vi: Bài vận động bầu cử.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 235762
---
## Câu tiếng Anh

**Electioneering.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bài vận động bầu cử.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Electioneering. | Bài vận động bầu cử. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
