Câu tiếng Anh
"Elmo 'One-Eye' Mobley."
Nghĩa tiếng Việt
trong đó có "Elmo Mobley chột mắt."
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Elmo 'One-Eye' Mobley." | trong đó có "Elmo Mobley chột mắt." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"Elmo 'One-Eye' Mobley."
trong đó có "Elmo Mobley chột mắt."
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Elmo 'One-Eye' Mobley." | trong đó có "Elmo Mobley chột mắt." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn