Câu tiếng Anh
Emergency.
Nghĩa tiếng Việt
Chuyện khẩn cấp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Emergency. | Chuyện khẩn cấp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Emergency.
Chuyện khẩn cấp.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Emergency. | Chuyện khẩn cấp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn