Câu tiếng Anh
Emergency tank.
Nghĩa tiếng Việt
Thùng dự phòng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Emergency tank. | Thùng dự phòng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Emergency tank.
Thùng dự phòng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Emergency tank. | Thùng dự phòng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn