Câu tiếng Anh
End the conversation.
Nghĩa tiếng Việt
Kết thúc cuộc trò chuyện đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| End the conversation. | Kết thúc cuộc trò chuyện đi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
End the conversation.
Kết thúc cuộc trò chuyện đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| End the conversation. | Kết thúc cuộc trò chuyện đi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn