---
title: '"Enemy, offensive, strategy, mined..." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Enemy, offensive, strategy, mined..." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Kẻ địch, tấn công, chiến lược, đặt mìn...
lang: en
en: 'Enemy, offensive, strategy, mined...'
vi: 'Kẻ địch, tấn công, chiến lược, đặt mìn...'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 330312
---
## Câu tiếng Anh

**Enemy, offensive, strategy, mined...**

## Nghĩa tiếng Việt

Kẻ địch, tấn công, chiến lược, đặt mìn...

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Enemy, offensive, strategy, mined... | Kẻ địch, tấn công, chiến lược, đặt mìn... |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
