Câu tiếng Anh
Engineer scientist.
Nghĩa tiếng Việt
Một nhà khoa học kỹ sư.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Engineer scientist. | Một nhà khoa học kỹ sư. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Engineer scientist.
Một nhà khoa học kỹ sư.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Engineer scientist. | Một nhà khoa học kỹ sư. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn