Câu tiếng Anh
Engineering Section Chief, Section Chief.
Nghĩa tiếng Việt
Giám đốc Sở kĩ thuật
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Engineering Section Chief, Section Chief. | Giám đốc Sở kĩ thuật |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Engineering Section Chief, Section Chief.
Giám đốc Sở kĩ thuật
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Engineering Section Chief, Section Chief. | Giám đốc Sở kĩ thuật |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn