Câu tiếng Anh
- Er, this one.
Nghĩa tiếng Việt
- Phòng này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Er, this one. | - Phòng này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Er, this one.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Er, this one. | - Phòng này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn