Câu tiếng Anh
Evac's been compromised.
Nghĩa tiếng Việt
Kế hoạch đã bị lộ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Evac's been compromised. | Kế hoạch đã bị lộ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Evac's been compromised.
Kế hoạch đã bị lộ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Evac's been compromised. | Kế hoạch đã bị lộ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn