Câu tiếng Anh
Even a bow tie.
Nghĩa tiếng Việt
Có cả nơ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Even a bow tie. | Có cả nơ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Even a bow tie.
Có cả nơ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Even a bow tie. | Có cả nơ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn