Câu tiếng Anh
Even I've never seen him!
Nghĩa tiếng Việt
Kể cả tôi cũng chưa thấy!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Even I've never seen him! | Kể cả tôi cũng chưa thấy! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Even I've never seen him!
Kể cả tôi cũng chưa thấy!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Even I've never seen him! | Kể cả tôi cũng chưa thấy! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn