Câu tiếng Anh
Even men, sometimes.
Nghĩa tiếng Việt
Ngay cả đàn ông, đôi khi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Even men, sometimes. | Ngay cả đàn ông, đôi khi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Even men, sometimes.
Ngay cả đàn ông, đôi khi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Even men, sometimes. | Ngay cả đàn ông, đôi khi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn