Câu tiếng Anh
♪ Every postmeridian ♪
Nghĩa tiếng Việt
♪ Sau mỗi buổi trưa ♪
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| ♪ Every postmeridian ♪ | ♪ Sau mỗi buổi trưa ♪ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
♪ Every postmeridian ♪
♪ Sau mỗi buổi trưa ♪
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| ♪ Every postmeridian ♪ | ♪ Sau mỗi buổi trưa ♪ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn