Câu tiếng Anh
Everybody except me.
Nghĩa tiếng Việt
Mọi người ngoại trừ tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Everybody except me. | Mọi người ngoại trừ tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Everybody except me.
Mọi người ngoại trừ tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Everybody except me. | Mọi người ngoại trừ tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn