---
title: '"Ex-marshal." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Ex-marshal." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Cựu cảnh sát trưởng.'
lang: en
en: Ex-marshal.
vi: Cựu cảnh sát trưởng.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 139320
---
## Câu tiếng Anh

**Ex-marshal.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cựu cảnh sát trưởng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Ex-marshal. | Cựu cảnh sát trưởng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
