Câu tiếng Anh
Except for a miracle.
Nghĩa tiếng Việt
Trừ một phép lạ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Except for a miracle. | Trừ một phép lạ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Except for a miracle.
Trừ một phép lạ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Except for a miracle. | Trừ một phép lạ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn