Câu tiếng Anh
Except for one man here.
Nghĩa tiếng Việt
Ngoại trừ một người ở đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Except for one man here. | Ngoại trừ một người ở đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Except for one man here.
Ngoại trừ một người ở đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Except for one man here. | Ngoại trừ một người ở đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn