Câu tiếng Anh
Except getting sober.
Nghĩa tiếng Việt
Ngoại trừ việc tỉnh rượu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Except getting sober. | Ngoại trừ việc tỉnh rượu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Except getting sober.
Ngoại trừ việc tỉnh rượu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Except getting sober. | Ngoại trừ việc tỉnh rượu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn