Câu tiếng Anh
Except Gus.
Nghĩa tiếng Việt
Ngoại trừ Gus.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Except Gus. | Ngoại trừ Gus. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Except Gus.
Ngoại trừ Gus.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Except Gus. | Ngoại trừ Gus. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn