eword.vn </> .md

"Except have a son." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Except have a son.

Nghĩa tiếng Việt

Trừ con trai ta.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Except have a son. Trừ con trai ta.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn