---
title: '"- Except his life." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Except his life." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Trừ sự sống của
  gã ta.
lang: en
en: '- Except his life.'
vi: '- Trừ sự sống của gã ta.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 153728
---
## Câu tiếng Anh

**- Except his life.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Trừ sự sống của gã ta.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Except his life. | - Trừ sự sống của gã ta. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
