---
title: >-
  "Except I didn't know anything about that $10,000 insurance policy." nghĩa là
  gì? Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "Except I didn't know anything about that $10,000 insurance policy." nghĩa là
  gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ngoại trừ... Tôi không biết gì về chính sách b
lang: en
en: 'Except I didn''t know anything about that $10,000 insurance policy.'
vi: Ngoại trừ... Tôi không biết gì về chính sách bảo hiểm 10.000 đô la đó.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 142943
---
## Câu tiếng Anh

**Except I didn't know anything about that $10,000 insurance policy.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ngoại trừ... Tôi không biết gì về chính sách bảo hiểm 10.000 đô la đó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Except I didn't know anything about that $10,000 insurance policy. | Ngoại trừ... Tôi không biết gì về chính sách bảo hiểm 10.000 đô la đó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
