---
title: >-
  "Except I'm paying dues while you collect them." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "Except I'm paying dues while you collect them." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Ngoại trừ tôi đang trả ra trong khi cô đang nhận vào.
lang: en
en: Except I'm paying dues while you collect them.
vi: Ngoại trừ tôi đang trả ra trong khi cô đang nhận vào.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 353335
---
## Câu tiếng Anh

**Except I'm paying dues while you collect them.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ngoại trừ tôi đang trả ra trong khi cô đang nhận vào.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Except I'm paying dues while you collect them. | Ngoại trừ tôi đang trả ra trong khi cô đang nhận vào. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
