Câu tiếng Anh
Except I own this one.
Nghĩa tiếng Việt
- Ngoại trừ tôi làm chủ cái quán này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Except I own this one. | - Ngoại trừ tôi làm chủ cái quán này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Except I own this one.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Except I own this one. | - Ngoại trừ tôi làm chủ cái quán này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn