---
title: '"Except not to have ideas." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Except not to have ideas." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ngoại trừ
  việc không có ý tưởng.
lang: en
en: Except not to have ideas.
vi: Ngoại trừ việc không có ý tưởng.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 87107
---
## Câu tiếng Anh

**Except not to have ideas.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ngoại trừ việc không có ý tưởng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Except not to have ideas. | Ngoại trừ việc không có ý tưởng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
