Câu tiếng Anh
Except on occasion.
Nghĩa tiếng Việt
Trừ một vài dịp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Except on occasion. | Trừ một vài dịp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Except on occasion.
Trừ một vài dịp.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Except on occasion. | Trừ một vài dịp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn