---
title: '"- Except one." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Except one." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Chỉ trừ một tờ duy
  nhất?
lang: en
en: '- Except one.'
vi: '- Chỉ trừ một tờ duy nhất?'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 174012
---
## Câu tiếng Anh

**- Except one.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Chỉ trừ một tờ duy nhất?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Except one. | - Chỉ trừ một tờ duy nhất? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
