Câu tiếng Anh
Except that I love him.
Nghĩa tiếng Việt
Ngoài việc con yêu anh ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Except that I love him. | Ngoài việc con yêu anh ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Except that I love him.
Ngoài việc con yêu anh ấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Except that I love him. | Ngoài việc con yêu anh ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn