Câu tiếng Anh
Except the nursery and kitchen.
Nghĩa tiếng Việt
Ngoại trừ nhà trẻ và nhà bếp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Except the nursery and kitchen. | Ngoại trừ nhà trẻ và nhà bếp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Except the nursery and kitchen.
Ngoại trừ nhà trẻ và nhà bếp.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Except the nursery and kitchen. | Ngoại trừ nhà trẻ và nhà bếp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn