---
title: '"- Except there won''t be any next time." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Except there won't be any next time." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Ngoại trừ sẽ không có lần sau.
lang: en
en: '- Except there won''t be any next time.'
vi: Ngoại trừ sẽ không có lần sau.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 142420
---
## Câu tiếng Anh

**- Except there won't be any next time.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ngoại trừ sẽ không có lần sau.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Except there won't be any next time. | Ngoại trừ sẽ không có lần sau. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
