---
title: >-
  "- Except you, what right have you to judge?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "- Except you, what right have you to judge?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: - Ngoại trừ anh? - Anh có quyền gì mà phán xét?
lang: en
en: '- Except you, what right have you to judge?'
vi: '- Ngoại trừ anh? - Anh có quyền gì mà phán xét?'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 285183
---
## Câu tiếng Anh

**- Except you, what right have you to judge?**

## Nghĩa tiếng Việt

- Ngoại trừ anh? - Anh có quyền gì mà phán xét?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Except you, what right have you to judge? | - Ngoại trừ anh? - Anh có quyền gì mà phán xét? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
