---
title: '"Except yourself." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Except yourself." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ngoại trừ bố đấy!'
lang: en
en: Except yourself.
vi: Ngoại trừ bố đấy!
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 325401
---
## Câu tiếng Anh

**Except yourself.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ngoại trừ bố đấy!

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Except yourself. | Ngoại trừ bố đấy! |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
