Câu tiếng Anh
- Excuse me, Father.
Nghĩa tiếng Việt
- Xin phép, thưa Cha.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Excuse me, Father. | - Xin phép, thưa Cha. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Excuse me, Father.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Excuse me, Father. | - Xin phép, thưa Cha. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn