Câu tiếng Anh
Excuse me for asking.
Nghĩa tiếng Việt
Xin lỗi đã hỏi mày.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Excuse me for asking. | Xin lỗi đã hỏi mày. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Excuse me for asking.
Xin lỗi đã hỏi mày.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Excuse me for asking. | Xin lỗi đã hỏi mày. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn