---
title: '"- Excuse me. - Goodbye." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Excuse me. - Goodbye." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Xin lỗi, cho
  phép tôi vượt qua.
lang: en
en: '- Excuse me. - Goodbye.'
vi: 'Xin lỗi, cho phép tôi vượt qua.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 90920
---
## Câu tiếng Anh

**- Excuse me. - Goodbye.**

## Nghĩa tiếng Việt

Xin lỗi, cho phép tôi vượt qua.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Excuse me. - Goodbye. | Xin lỗi, cho phép tôi vượt qua. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
