---
title: '"Excuse me, I''m busy." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Excuse me, I'm busy." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Xin lỗi, ta
  bận.
lang: en
en: 'Excuse me, I''m busy.'
vi: 'Xin lỗi, ta bận.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 17516
---
## Câu tiếng Anh

**Excuse me, I'm busy.**

## Nghĩa tiếng Việt

Xin lỗi, ta bận.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Excuse me, I'm busy. | Xin lỗi, ta bận. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
