Câu tiếng Anh
Excuse me, Ma.
Nghĩa tiếng Việt
Khoan đã, Mẹ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Excuse me, Ma. | Khoan đã, Mẹ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Excuse me, Ma.
Khoan đã, Mẹ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Excuse me, Ma. | Khoan đã, Mẹ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn