---
title: >-
  "Excuse me, sir, but I can hear the train coming now." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "Excuse me, sir, but I can hear the train coming now." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Xin lỗi ngài, tôi nghe thấy tiếng tàu đang đến rồi.
lang: en
en: 'Excuse me, sir, but I can hear the train coming now.'
vi: 'Xin lỗi ngài, tôi nghe thấy tiếng tàu đang đến rồi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 96206
---
## Câu tiếng Anh

**Excuse me, sir, but I can hear the train coming now.**

## Nghĩa tiếng Việt

Xin lỗi ngài, tôi nghe thấy tiếng tàu đang đến rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Excuse me, sir, but I can hear the train coming now. | Xin lỗi ngài, tôi nghe thấy tiếng tàu đang đến rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
