Câu tiếng Anh
Excuse us, corporal.
Nghĩa tiếng Việt
Xin phép nhé, hạ sĩ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Excuse us, corporal. | Xin phép nhé, hạ sĩ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Excuse us, corporal.
Xin phép nhé, hạ sĩ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Excuse us, corporal. | Xin phép nhé, hạ sĩ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn