---
title: '"- exonerated without proof." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- exonerated without proof." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - được
  loại trừ mà không có bằng chứng.
lang: en
en: '- exonerated without proof.'
vi: '- được loại trừ mà không có bằng chứng.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 109671
---
## Câu tiếng Anh

**- exonerated without proof.**

## Nghĩa tiếng Việt

- được loại trừ mà không có bằng chứng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - exonerated without proof. | - được loại trừ mà không có bằng chứng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
