Câu tiếng Anh
Eyes, big like this.
Nghĩa tiếng Việt
Cặp mắt, to như vầy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Eyes, big like this. | Cặp mắt, to như vầy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Eyes, big like this.
Cặp mắt, to như vầy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Eyes, big like this. | Cặp mắt, to như vầy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn