Câu tiếng Anh
♪ Eyes splendor ♪
Nghĩa tiếng Việt
♪ Đôi mắt lộng lẫy ♪
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| ♪ Eyes splendor ♪ | ♪ Đôi mắt lộng lẫy ♪ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
♪ Eyes splendor ♪
♪ Đôi mắt lộng lẫy ♪
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| ♪ Eyes splendor ♪ | ♪ Đôi mắt lộng lẫy ♪ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn