Câu tiếng Anh
Face life with a smile!
Nghĩa tiếng Việt
Đối mặt sự sống với một nụ cười!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Face life with a smile! | Đối mặt sự sống với một nụ cười! |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Face life with a smile!
Đối mặt sự sống với một nụ cười!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Face life with a smile! | Đối mặt sự sống với một nụ cười! |
Nguồn Tatoeba · eword.vn