Câu tiếng Anh
facing the first phone booth.
Nghĩa tiếng Việt
đối diện với buồng điện thoại đầu tiên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| facing the first phone booth. | đối diện với buồng điện thoại đầu tiên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
facing the first phone booth.
đối diện với buồng điện thoại đầu tiên.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| facing the first phone booth. | đối diện với buồng điện thoại đầu tiên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn