Câu tiếng Anh
Fades from your lips
Nghĩa tiếng Việt
Đôi môi đỏ thắm phải vẫy chào
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fades from your lips | Đôi môi đỏ thắm phải vẫy chào |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Fades from your lips
Đôi môi đỏ thắm phải vẫy chào
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fades from your lips | Đôi môi đỏ thắm phải vẫy chào |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn