Câu tiếng Anh
Fake the rest.
Nghĩa tiếng Việt
Câu sau tôi bịa đấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fake the rest. | Câu sau tôi bịa đấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Fake the rest.
Câu sau tôi bịa đấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fake the rest. | Câu sau tôi bịa đấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn