---
title: '"- False alarm." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"- False alarm." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Báo động lầm.'
lang: en
en: '- False alarm.'
vi: '- Báo động lầm.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 344859
---
## Câu tiếng Anh

**- False alarm.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Báo động lầm.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - False alarm. | - Báo động lầm. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
